RYZEN™ THREADRIPPER™ PRO 3975WX VÀ RADEON™ PRO W6600 - GIÚP TỐI ƯU KHẢ NĂNG ĐA NHIỆM

AMD Ryzen™ Threadripper™ Pro 3975WX là bộ vi xử lý tầm trung trong thế hệ Threadripper™ Pro. Nó có số lõi gấp đôi so với Threadripper™ Pro 3955WX và bằng một nửa số lõi của chip AMD Threadripper™ Pro 3995WX. Về cốt lõi, Threadripper™ Pro 3975WX là một bộ xử lý EYPC™ được thiết kế cho thị trường máy trạm và nó phù hợp cho những nhu cầu công việc đa nhiệm, đồ họa với khối lượng công việc lớn. Đồng thời, những chiếc card đồ họa AMD Radeon™ Pro W6000 cũng là một trong những linh kiện góp phần thành công cho những bộ máy trạm sử dụng Threadripper™ Pro. Trong bài đánh giá này, chúng ta sẽ xem xét hiệu năng của chúng.
I – Tổng quan
Bộ vi xử lý Threadripper™ 3000 của AMD được biết đến nhiều nhất với việc phá hủy sự tàn phá hoàn toàn đối với dòng sản phẩm HEDT của Intel, dễ dàng vượt qua các bộ xử lý Cascade Lake-X đương nhiệm trong các lĩnh vực quan trọng và làm đảo lộn thứ hạng Phân cấp điểm chuẩn CPU và CPU tốt nhất cho máy trạm. Tuy nhiên Threadripper 3000 lại có những nhược điểm như không kích hoạt toàn bộ 8 kênh bộ nhớ hay số làn PCIe vẫn còn ít. Vì vậy, Threadripper™ Pro 3000 của AMD đã được giới thiệu và thay thế cho vị trí của Threadripper™ 3000.


AMD Threadripper™ Pro 3975WX có 32 lõi, 64 luồng xử lý với xung nhịp cơ bản 3,5 GHz và xung nhịp tăng cường 4,2 GHz. AMD quyết định làm cho bộ xử lý này sử dụng bốn chiplet với tất cả tám lõi trên mỗi chiplet, dẫn đến tổng số 128 MB bộ nhớ đệm L3.


Cả Threadripper™ Pro 3975WX và Threadripper™ 3970X đều có 32 lõi xử lý, song 3975WX được định vị ở phân khúc máy trạm cao cấp hơn. Thực sự đây là bộ phận được thiết kế để thay thế các máy trạm Xeon kép. Threadripper™ Pro có nhiều làn PCIe hơn và hỗ trợ ECC RDIMM tương tự như những gì EPYC™ cung cấp. Tuy nhiên, chipset cho nền tảng này tập trung nhiều vào máy trạm hơn so với EPYC™.


Tiếp đến, không thể không nhắc tới sự hiện diện của chiếc card đồ họa trong một bộ máy khủng sử dụng Threadripper™ Pro. Dòng card đồ họa Radeon™ Pro W6000, cụ thể là Radeon™ Pro W6600 sẽ là đối tác phù hợp với Threadripper™ Pro 3975WX trong bài đánh giá này. Hầu hết các phần mềm CAD và BIM đều bị giới hạn về CPU, bị ràng buộc bởi tần số của một lõi CPU. Vì vậy, nếu bạn chỉ từng thiết kế các tòa nhà trong Revit, Archicad, Vectorworks hoặc tương tự, sẽ có rất ít điểm để mua một GPU chuyên nghiệp cao cấp. Để phục vụ cho những người dùng CAD, những người muốn nắm bắt các quy trình công việc đòi hỏi khắt khe hơn, AMD gần đây đã ra mắt Radeon™ Pro W6600, một trong hai GPU chuyên nghiệp dựa trên kiến trúc RDNA 2 7nm.


Với 8 GB bộ nhớ GDDR6 và 10,4 Teraflop hiệu suất máy tính Single Precision, Radeon™ Pro W6600 kém hơn đáng kể so với AMD Radeon™ Pro W6800 (32 GB, 17,83 Teraflops). Nhưng giá cả phải chăng hơn nhiều.


AMD Radeon™ Pro W6600 về cơ bản là sự thay thế cho Radeon™ Pro W5500 (8 GB, 5,35 TFLOPs), nhưng nó có 'Máy tăng tốc tia' chuyên dụng để cung cấp điểm vào cho khả năng dò tia tăng tốc phần cứng.


AMD Radeon™ Pro W6600 và W6800 là những GPU chuyên nghiệp đầu tiên của AMD có tính năng dò tia tăng tốc phần cứng. Các 'Ray Accelerator' chuyên dụng có thể được sử dụng để mang lại hiệu ứng theo dõi tia cho các ứng dụng thời gian thực như Unreal Engine hoặc tăng tốc các trình kết xuất tia theo dõi quang thực truyền thống để tạo ra ảnh tĩnh và hoạt ảnh nhanh hơn. Vì 'Ray Accelerator' của AMD quá mới nên không có nhiều ứng dụng hiện có thể tận dụng, nhưng trong tương lai mọi thứ sẽ thay đổi.
AMD Radeon™ Pro W6600 hỗ trợ tính năng trình điều khiển chuyên nghiệp mới được gọi là Radeon™ Pro Viewport Boost, được thiết kế để giảm độ trễ và tăng hiệu suất điều hướng khung nhìn. AMD Radeon™ Pro Viewport Boost hiện hoạt động với Revit, 3ds Max, Twinmotion và Unreal Engine (chỉ dành cho các dự án đóng gói, hiện không phải Unreal Engine Editor). Sắp có hỗ trợ cho các ứng dụng khác.


II – Hiệu năng Threadripper™ Pro 3975WX
Render – Blender 2.83

Một trong những công cụ phổ biến để kết xuất là Blender, với nó là một dự án mã nguồn mở công khai mà bất kỳ ai trong ngành hoạt hình đều có thể tham gia.


So với Threadripper™ 3970X thì Threadripper™ Pro 3975WX có hiệu năng nhỉnh hơn một chút.
Render – Corona 1.3
Corona được quảng cáo là công cụ kết xuất ảnh chân thực hiệu suất cao phổ biến cho 3ds Max, đồng thời cũng được phát triển để hỗ trợ Cinema 4D.

Việc kích hoạt đa luồng sẽ đẩy kết quả lên cao hơn tuy nhiên không có sự khác biệt thực sự giữa TR và TR Pro ở đây.
Render – POV-Ray 3.7.1
POV-Ray là một chương trình kết xuất nổi tiếng. Sau một thời gian dài POV-Ray 3.7 là bản phát hành chính thức mới nhất.


POV-Ray dường như thích các biến thể 64C / 64T của Threadripper, nhưng sự khác biệt giữa TR và TR Pro hơi nghiêng về các bộ xử lý TR xung nhịp cao hơn.
Render – V-Ray
Được xây dựng bởi ChaosGroup, V-Ray là một gói kết xuất 3D tương thích với một số ứng dụng hình ảnh thương mại phổ biến, chẳng hạn như 3ds Max, Maya, Undreal, Cinema 4D và Blender.


V-Ray cho thấy lợi ích từ việc kích hoạt tất cả 128 luồng và điều thú vị ở đây là sự khác biệt về hiệu suất giữa các tùy chọn 32c và 64c / 64t gần bằng không. Ngược lại, W-3175X hoạt động tốt ở đây, đánh bại các biến thể 32c.
Render – Cinebench R20
Dựa trên Cinema4D, Cinebench là một phần mềm đo lường tiêu chuẩn được xây dựng có mục đích hiển thị cảnh với cả tùy chọn đơn và đa luồng.
Single Core

 


Multi Core


CBR20 mở rộng quy mô lên đến 128 luồng không có vấn đề gì, nhưng TR có điểm số caohơn TR Pro trong thử nghiệm này, nơi băng thông bộ nhớ không quan trọng nhiều.
Encoding – HandBrake 1.32
Chuyển mã video (cả mã hóa và giải mã) là một chủ đề nóng trong các chỉ số đo lường hiệu suất khi ngày càng có nhiều nội dung được tạo ra.

 

 


Encoding – 7-Zip 1900
Công cụ chuẩn nén đầu tiên mà chúng tôi sử dụng là 7-zip mã nguồn mở, thường cung cấp khả năng mở rộng tốt trên nhiều lõi.


7-zip có xu hướng thích băng thông bộ nhớ cũng như tính toán, tuy nhiên bài kiểm tra này dường như đạt 64 luồng, vì vậy bất kỳ bộ xử lý nào ở trên có điểm số gần như nhau.
Encoding – AES
Các thuật toán sử dụng mã hóa AES đã phổ biến rộng rãi như một công cụ phổ biến để mã hóa. Một lần nữa, đây là một bài kiểm tra giới hạn CPU khác và các CPU hiện đại có các đường dẫn AES đặc biệt để tăng tốc hiệu suất của chúng.


III – Hiệu năng Radeon™ Pro W6600
Enscape 2.6

FullHD


4K


Lumion 11.5 – Real Time
Full HD


4K


Lumion 11.5 – Rendering


Unreal Engine 4.26
Raytracing disabled


Raytracing enabled


Solidworks 2021
Denoising enabled


Denoising disabled


IV – Kết luận
Threadripper™ Pro được thiết kế để lấp đầy một thị trường thích hợp trong thị trường máy trạm. Trong khi dòng AMD Ryzen có tới 16 lõi, Threadripper™ Pro 3975WX có gấp đôi số lõi. So với dòng AMD Threadripper™ không phải Pro, ngoài việc có nhiều làn PCIe hơn, thực tế là Threadripper™ Pro có hỗ trợ ECC RDIMM và LRDIMM. Nhìn chung, nếu bạn cần I / O của nền tảng Threadripper™ Pro và số lõi vững chắc nhưng muốn có băng thông trên mỗi lõi cao hơn thay vì số lõi cao hơn và đắt tiền hơn 3995WX, AMD Ryzen™ Threadripper™ Pro 3975WX là một giải pháp tuyệt vời.
Bên cạnh đó, AMD Radeon™ Pro W6600 đại diện cho giá trị tuyệt vời cho một GPU chuyên nghiệp được chứng nhận cho phần mềm CAD và BIM cũng có thể xử lý các quy trình thiết kế viz và VR. Trong hầu hết các thử nghiệm, nó sánh vai với Radeon™ Pro W5700, GPU hàng đầu thế hệ trước của AMD, có khe cắm kép và tiêu thụ điện năng nhiều hơn gấp đôi. Nhưng Radeon™ Pro W6600 không chỉ nhỏ hơn, ít tốn điện hơn và rẻ hơn mà nó còn được tích hợp sẵn tính năng dò tia phần cứng.

Link bài viết đầy đủ: https://tinhte.vn/thread/ryzen-threadripper-pro-3975wx-va-radeon-pro-w6600-giup-toi-uu-kha-nang-da-nhiem.3489916/

Các bài viết liên quan