AMD Ryzen™ 5 2500U

Bộ xử lý dành cho laptop AMD Ryzen ™ 5 2500U với đồ họa tích hợp Radeon ™ Vega 8

Giá: Liên hệ đại lý
Xem thêm
AMD Fan Offline 2019 – Buổi trình diễn của “team đỏ” AMD Fan Offline 2019 – Buổi trình diễn của “team đỏ”
Fan của đội đỏ AMD đã được tận hưởng một ngày thỏa thích bên thần tượng và những bộ PC cực mạnh.
Xem chi tiết
Radeon Software Adrenalin 2020 - Màn lột xác ngoạn mục của AMD Radeon Software Adrenalin 2020 - Màn lột xác ngoạn mục của AMD
AMD vừa qua đã cho ra mắt phiên bản Radeon Software Adrenalin 2020 với nhiều cải tiến thú vị
Xem chi tiết

Công nghệ

AMD VR Ready Processors AMD VR Ready Processors
Mang lại trải nghiệm thực tế ảo đỉnh cao.
Xem chi tiết
Dynamic Local Mode Dynamic Local Mode
Tính năng mới dành riêng cho AMD Ryzen™ Threadripper™ WX Series, giúp tự động tăng cường hiệu năng trong các tác vụ được chọn.
Xem chi tiết
Virtual Graphics (Ảo hóa) Virtual Graphics (Ảo hóa)
Hỗ trợ tận dụng và cải thiện hiệu năng các tài nguyên ảo hóa.
Xem chi tiết

AMD Ryzen™ 5 2500U

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

AMD Ryzen™ 5 2500U
Số nhân: 4
Xung nhịp tối đa: 3.6GHz
Tổng cache L1: 384KB
Package: FP5
TDP / TDP mặc định: 15W
Số luồng: 8
Tổng cache L2: 2MB
Mở khoá: No
Phiên bản PCIe: PCIe 3.0
Nhiệt độ tối đa: 95°C
cTDP: 12-25W
Số nhận GPU: 8
Xung nhịp cơ bản: 2GHz
Tổng cache L3: 4MB
CMOS: 14nm
*OS hỗ trợ:
Windows 10 - 64-Bit Edition
RHEL x86 64-Bit
Ubuntu x86 64-Bit
*Hệ điều hành (OS) hỗ trợ sẽ khác nhau tùy vào nhà sản xuất.
Bộ nhớ hệ thống

Bộ nhớ hệ thống

alt
Thông số bộ nhớ: 2400MHz
Loại bộ nhớ: DDR4
Số kênh: 2
Tính năng nổi bật

Tính năng nổi bật

AMD Ryzen™ 5 2500U
Công nghệ hỗ trợ:

AMD SenseMI Technology
Radeon™ FreeSync Technology VCN
DirectX® 12 Technology
Zen Core Architecture
Thông tin chung

Thông tin chung

AMD Ryzen™ 5 2500U
Loại sản phẩm: AMD Ryzen™ Processors
Dòng sản phẩm: AMD Ryzen™ 5 Mobile Processors with Radeon™ Vega Graphics
Ngày ra mắt: 26/10/2017
Nền tảng: Laptop
OPN TRAY: YM2500C4T4MFB

Sản phẩm liên quan

AMD Ryzen™ 3 2200U

Giá: Liên hệ đại lý

Số nhân: 2
Số luồng: 4
Xung nhịp tối đa: 3.4GHz
Xung nhịp cơ bản: 2.5GHz
TDP / TDP mặc định: 15W
Xem thêm